1. Tổng quan về phần thi IELTS Writing
1.1. Writing trong IELTS General và IELTS Academic
Nhìn chung, phần thi IELTS Writing sẽ diễn ra trong 60 phút gồm 2 Task (Task 1 và Task 2).Bài thi nhằm mục đích đánh giá thí sinh trong các kĩ năng sau:
- Khả năng tổng hợp và diễn giải thông tin một cách chính xác, đầy đủ từ biểu đồ, bảng số liệu hoặc bản đồ.
- Khả năng trình bày quan điểm một cách logic, rõ ràng, đồng thời sử dụng dẫn chứng cụ thể để củng cố lập luận.
- Khả năng vận dụng ngôn ngữ linh hoạt, chính xác với vốn từ phong phú và cấu trúc ngữ pháp đa dạng.
| Đặc điểm | IELTS General | IELTS Academic |
| Đối tượng | Phù hợp cho những người có dự định định cư, làm việc, đào tạo nghề tại các nước có sử dụng Tiếng Anh | Dành cho những bạn có nhu cầu học lên cao tập trung vào học thuật hoặc do du học sinh. |
| Task 1 | Dung lượng: ≥ 150 từViết thư (Formal, Semi-formal, Informal) | – Dung lượng: ≥ 150 từ- Mô tả biểu đồ, quy trình, bản đồ, hình vẽ |
| Task 2 | Dung lượng: ≥ 250 từViết bài luận (Essay) về một quan điểm, vấn đề xã hội | Dung lượng: ≥ 250 từViết bài luận (Essay) về một quan điểm, vấn đề học thuật |
| Mức độ khó | Dễ hơn so với Academic do chủ đề quen thuộc | Khó hơn do yêu cầu phân tích dữ liệu và sử dụng từ vựng học thuật |
1.2. Cách tính điểm phần thi Writing
Bài thi IELTS Writing bao gồm hai phần: Writing Task 1 và Writing Task 2. Cách tính điểm được áp dụng như sau:
- Writing Task 1 chiếm 1/3 tổng điểm của phần thi Writing.
- Writing Task 2 chiếm 2/3 tổng điểm, đóng vai trò quan trọng hơn, do đó thí sinh cần ưu tiên ôn luyện kỹ phần này.
Ví dụ: Task 1 đạt 5.0 và Task 2 đạt 6.5
Overall: 5.0 x ⅓ + 6.5 x ⅔ = 6.0
Phần thi của Task 2 chiếm ⅔ tổng số điểm, có thể kéo điểm của Task 1, vì vậy ELA mong bạn hãy xử lý thật bình tĩnh, chia thời gian hợp lý để làm bài thi thành công nhất (Gợi ý: Task 1: 20 phút, Task 2: 40 phút)
1.3. Tiêu chí chấm điểm IELTS Writing
Task 1 và Task 2 của phần thi được chấm điểm trên 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm, cụ thể như sau:
Task Achievement (Task Response) – Hoàn thành yêu cầu của đề bài
- Task 1: Trả lời đúng yêu cầu, mô tả thông tin chính xác, có đủ dữ kiện quan trọng.
- Task 2: Trả lời đầy đủ câu hỏi, lập luận logic, phát triển ý sâu sắc, có dẫn chứng phù hợp.
Coherence and Cohesion – Tính mạch lạc và liên kết
- Bài viết có bố cục rõ ràng, ý tưởng được sắp xếp hợp lý.
- Sử dụng từ nối (cohesive devices) hiệu quả, tránh lặp từ và liên kết câu một cách tự nhiên.
Lexical Resource – Vốn từ vựng
- Sử dụng từ vựng phong phú, chính xác, phù hợp với ngữ cảnh.
- Hạn chế lỗi chính tả, sai nghĩa hoặc dùng từ không tự nhiên.
Grammatical Range and Accuracy – Ngữ pháp và độ chính xác
- Sử dụng đa dạng cấu trúc ngữ pháp (câu đơn, câu ghép, câu phức).
- Hạn chế lỗi ngữ pháp, đảm bảo tính chính xác trong cách diễn đạt.
2. Các dạng bài Task 1 (IELTS Academic)
2.1. Line graph: biểu đồ đường
Biểu đồ đường thể hiện sự thay đổi của một hoặc nhiều đối tượng theo thời gian (tháng, năm, thập kỷ…), nhấn mạnh vào xu hướng tăng, giảm, ổn định và tốc độ thay đổi (nhanh/chậm).
Từ vựng thường dùng:
- Tăng: increase, rise, grow, climb, surge, soar…
- Giảm: decrease, drop, fall, decline, plummet…
- Ổn định: remain steady, level off, plateau…
2.2. Bar chart: biểu đồ cột
Biểu đồ cột dùng để so sánh dữ liệu giữa các nhóm, có thể theo thời gian hoặc danh mục (categories).Nhận xét mức cao nhất, thấp nhất, so sánh giữa các nhóm, tìm xu hướng.
Từ vựng thường dùng:
- So sánh: higher than, lower than, similar to, significantly different from….
- Mức độ: slightly, moderately, considerably, dramatically….
2.3. Pie chart: biểu đồ tròn
Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ phần trăm của các thành phần trong tổng thể.Tập trung vào phần lớn nhất, phần nhỏ nhất, sự thay đổi giữa các năm nếu có.
Từ vựng thường dùng:
- Tỷ lệ lớn: the majority of, the largest proportion, accounts for X%
- Tỷ lệ nhỏ: the minority of, a negligible amount, just X%
2.4. Table: bảng số liệu
Bảng số liệu chứa dữ liệu dạng số, thường đòi hỏi so sánh trực tiếp giữa các hàng và cột.Nhấn mạnh sự chênh lệch giữa các số liệu, tìm số lớn nhất/nhỏ nhất, xu hướng nếu có.
2.5. Process: biểu đồ quy trình
Mô tả các bước trong một quy trình (tự nhiên hoặc nhân tạo), thường theo mũi tên tuần tự.Trình bày theo thứ tự từ đầu đến cuối, sử dụng câu bị động nếu cần.
Từ vựng thường dùng:
- Bước đầu tiên: The process begins with…
- Bước tiếp theo: Subsequently, Next, Following this,…
- Bước cuối: Finally, The last stage involves…
2.6. Map: bảng đồ
So sánh sự thay đổi của một khu vực qua các năm hoặc mô tả cấu trúc của một địa điểm.Nhấn mạnh các thay đổi quan trọng (xây mới, mở rộng, phá bỏ…).
Từ vựng thường dùng:
- Thêm mới: constructed, built, introduced,…
- Xóa bỏ: demolished, removed, replaced…
- Mở rộng: expanded, enlarged…
2.7. Multiple chart: biểu đồ kết hợp
Thông thường, đề bài sẽ đưa ra 2 hoặc nhiều loại chart kết hợp với nhau:
-Table với pie charts/ line graphs/ bar charts
-Pie chart với line graphs/bar charts
-Line graphs với bar charts
3. Các dạng bài Task 2 (Ielts Academic)
Trong IELTS Writing Task 2, thí sinh phải viết một bài luận (essay) tối thiểu 250 từ để trả lời một câu hỏi liên quan đến một vấn đề xã hội. Các dạng bài phổ biến có thể kể đến như:
3.1.Argumentative/Opinion/Agree or Disagree Essay
Dạng bài yêu cầu đưa ra quan điểm cá nhân về một vấn đề và bảo vệ quan điểm đó, thí sinh có thể chọn Agree/Disagree/ Partly Agree miễn là đưa ra mỗi đoạn một lập luận cụ thể, rõ ràng, mạch lạc và thuyết phục giám khảo chấm.
Ex:Some people think that all teenagers should be required to do unpaid work in their free time to help the local community. They believe this would benefit both the individual teenager and society as a whole. Do you agree or disagree?
3.2. Discussion essay
Đề yêu cầu thí sinh phân tích hai quan điểm trái ngược nhau và đưa ra ý kiến cá nhân.Hãy bày tỏ từng quan điểm ở từng Body của bài và đưa ra kết luận cá nhân của mình ở phần cuối (Conclusion) hoặc có thể đưa ra quan điểm từ ngay đầu bài (Introduction)
Ex:Some people think that sense of competition should be encouraged in children. However, others consider cooperation more important to make them good adults. Discuss both these views and give your opinion.
3.3. Advantage & Disadvantage Essay
Với dạng bài này, đề bài yêu cầu khá rõ ràng khi thí sinh phải nêu ra mặt lời và mặt hại của 1 vấn đề trong xã hội.
Ex: What are the advantages and disadvantages of children using mobile phones?
Lưu ý, trong một số bài thi, đề có yêu cầu câu hỏi : “Do advantages outweigh disadvantages?”. Với dạng này, thí sinh vẫn làm như bình thường, mặt lợi ở một Body và mặt hại ở một Body và cuối cùng là trả lời câu hỏi ở phần cuối (Conclusion)
3.4. Causes and Effects/Causes and Solutions/Problems and Solutions Essay
Có thể coi đây là dạng bài dễ nhất trong IELTS Writing nhưng cũng là dạng đề hiếm gặp khi đi thi nhất, thí sinh được yêu cầu phân tích nguyên nhân – hậu quả hoặc vấn đề – giải pháp của một hiện tượng.
Ex: The internet has transformed the way information is shared and consumed, but it has also created problems that did not exist before. What are the most serious problems associated with the Internet and what solutions can you suggest?
3.5. Two-Part Question Essay
Đây là dạng bài mới, có xu hướng hay ra của Writing Task 2. Với dạng đề này, thí sinh phải trả lời lần lượt 2 câu hỏi đề cho.Mỗi câu hỏi chia riêng ở một Body, dạng bài nhìn có vẻ khó nhưng nếu thí sinh đọc kĩ đề thì sẽ có rất nhiều ý tưởng hay để triển khai.
Ex: Many people decide on a career path early in their lives and keep to it. This, they argue, leads to a more satisfying working life.
To what extent do you agree with this view?
What other things can people do in order to have a satisfying working life
4. Nguyên tắc quan trọng giúp đạt điểm cao trong IELTS
Do tính chất học thuật của bài thi, thí sinh cần ghi nhớ một số nguyên tắc quan trọng sau:
- Không đưa ý kiến cá nhân hoặc thông tin ngoài lề không có trong biểu đồ vào bài viết.
- Tránh sử dụng đại từ cá nhân như I, me, we để đảm bảo tính khách quan trong bài viết.
- Không dùng dạng viết tắt, đặc biệt là các từ phủ định như don’t, doesn’t.
- Đa dạng hóa cấu trúc câu, hạn chế lặp lại một dạng câu hoặc một từ vựng quá nhiều lần.
- Viết lại đề bài một cách linh hoạt (Paraphrase) thay vì sao chép nguyên văn. Sử dụng các cấu trúc ngữ pháp khác nhau và từ đồng nghĩa để diễn đạt lại nội dung mà vẫn giữ nguyên ý chính.
- Phân bổ thời gian hợp lý: Task 1 không nên viết quá 20 phút để đảm bảo có đủ thời gian hoàn thành Task 2. Lập dàn ý trước khi viết giúp bài mạch lạc hơn.
- Dành thời gian kiểm tra bài viết: Trước khi nộp bài, hãy dành khoảng 2 phút cuối để soát lại lỗi chính tả, dấu câu và cấu trúc ngữ pháp.
- Chọn lọc số liệu quan trọng, tránh mô tả toàn bộ số liệu trong biểu đồ mà không có sự khái quát hay phân tích.
Mong rằng bài viết trên đã cho bạn cái nhìn cụ thể hơn về phần thi IELTS Writing, ELA mong bạn sớm đạt được điểm số IELTS mà bạn mong muốn !

